Bài kiểm tra từ vựng tiếng Đức B2.1 - Bài 1 | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngôi nhà' trong tiếng Đức?
Câu 2. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sách' trong tiếng Đức?
Câu 3. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cây' trong tiếng Đức?
Câu 4. Từ nào sau đây có nghĩa là 'xe hơi' trong tiếng Đức?
Câu 5. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bàn' trong tiếng Đức?
Câu 6. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ghế' trong tiếng Đức?
Câu 7. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đèn' trong tiếng Đức?
Câu 8. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cửa sổ' trong tiếng Đức?
Câu 9. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cửa' trong tiếng Đức?
Câu 10. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sàn nhà' trong tiếng Đức?
Câu 11. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trần nhà' trong tiếng Đức?
Câu 12. Từ nào sau đây có nghĩa là 'tường' trong tiếng Đức?
Câu 13. Từ nào sau đây có nghĩa là 'hoa' trong tiếng Đức?
Câu 14. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cỏ' trong tiếng Đức?
Câu 15. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bụi cây' trong tiếng Đức?
Câu 16. Từ nào sau đây có nghĩa là 'nước' trong tiếng Đức?
Câu 17. Từ nào sau đây có nghĩa là 'lửa' trong tiếng Đức?
Câu 18. Từ nào sau đây có nghĩa là 'không khí' trong tiếng Đức?
Câu 19. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đất' trong tiếng Đức?
Câu 20. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trái cây' trong tiếng Đức?
Câu 21. Từ nào sau đây có nghĩa là 'rau' trong tiếng Đức?
Câu 22. Từ nào sau đây có nghĩa là 'thịt' trong tiếng Đức?
Câu 23. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bánh mì' trong tiếng Đức?
Câu 24. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sữa' trong tiếng Đức?
Câu 25. Từ nào sau đây có nghĩa là 'phô mai' trong tiếng Đức?
… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.