Bài kiểm tra từ vựng tiếng Đức B2.1 - Bài 1 | i-quiz.vn@stop article@stop Bài kiểm tra từ vựng tiếng Đức B2.1 - Bài 1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Đức B2.1 - Bài 1

Image Exam
2026-07-15 00:12:03
Vân anh Lương
Tên đề thi: Bài kiểm tra từ vựng tiếng Đức B2.1 - Bài 1
Tác giả: Vân anh Lương
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Bài kiểm tra từ vựng tiếng Đức B2.1 - Bài 1

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngôi nhà' trong tiếng Đức?

  • A. Haus
  • B. Baum
  • C. Auto
  • D. Buch

Câu 2. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sách' trong tiếng Đức?

  • A. Stuhl
  • B. Buch
  • C. Tisch
  • D. Lampe

Câu 3. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cây' trong tiếng Đức?

  • A. Blume
  • B. Baum
  • C. Wasser
  • D. Luft

Câu 4. Từ nào sau đây có nghĩa là 'xe hơi' trong tiếng Đức?

  • A. Fahrrad
  • B. Auto
  • C. Zug
  • D. Bus

Câu 5. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bàn' trong tiếng Đức?

  • A. Stuhl
  • B. Tisch
  • C. Lampe
  • D. Fenster

Câu 6. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ghế' trong tiếng Đức?

  • A. Stuhl
  • B. Tisch
  • C. Lampe
  • D. Fenster

Câu 7. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đèn' trong tiếng Đức?

  • A. Lampe
  • B. Fenster
  • C. Tür
  • D. Boden

Câu 8. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cửa sổ' trong tiếng Đức?

  • A. Tür
  • B. Fenster
  • C. Boden
  • D. Decke

Câu 9. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cửa' trong tiếng Đức?

  • A. Fenster
  • B. Tür
  • C. Boden
  • D. Decke

Câu 10. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sàn nhà' trong tiếng Đức?

  • A. Decke
  • B. Boden
  • C. Wand
  • D. Fenster

Câu 11. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trần nhà' trong tiếng Đức?

  • A. Boden
  • B. Decke
  • C. Wand
  • D. Fenster

Câu 12. Từ nào sau đây có nghĩa là 'tường' trong tiếng Đức?

  • A. Decke
  • B. Wand
  • C. Boden
  • D. Fenster

Câu 13. Từ nào sau đây có nghĩa là 'hoa' trong tiếng Đức?

  • A. Baum
  • B. Blume
  • C. Gras
  • D. Strauch

Câu 14. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cỏ' trong tiếng Đức?

  • A. Blume
  • B. Gras
  • C. Baum
  • D. Strauch

Câu 15. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bụi cây' trong tiếng Đức?

  • A. Baum
  • B. Strauch
  • C. Gras
  • D. Blume

Câu 16. Từ nào sau đây có nghĩa là 'nước' trong tiếng Đức?

  • A. Luft
  • B. Feuer
  • C. Wasser
  • D. Erde

Câu 17. Từ nào sau đây có nghĩa là 'lửa' trong tiếng Đức?

  • A. Luft
  • B. Feuer
  • C. Wasser
  • D. Erde

Câu 18. Từ nào sau đây có nghĩa là 'không khí' trong tiếng Đức?

  • A. Luft
  • B. Feuer
  • C. Wasser
  • D. Erde

Câu 19. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đất' trong tiếng Đức?

  • A. Luft
  • B. Feuer
  • C. Wasser
  • D. Erde

Câu 20. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trái cây' trong tiếng Đức?

  • A. Gemüse
  • B. Obst
  • C. Fleisch
  • D. Brot

Câu 21. Từ nào sau đây có nghĩa là 'rau' trong tiếng Đức?

  • A. Gemüse
  • B. Obst
  • C. Fleisch
  • D. Brot

Câu 22. Từ nào sau đây có nghĩa là 'thịt' trong tiếng Đức?

  • A. Gemüse
  • B. Obst
  • C. Fleisch
  • D. Brot

Câu 23. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bánh mì' trong tiếng Đức?

  • A. Gemüse
  • B. Obst
  • C. Fleisch
  • D. Brot

Câu 24. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sữa' trong tiếng Đức?

  • A. Milch
  • B. Käse
  • C. Butter
  • D. Joghurt

Câu 25. Từ nào sau đây có nghĩa là 'phô mai' trong tiếng Đức?

  • A. Milch
  • B. Käse
  • C. Butter
  • D. Joghurt

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó