ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KHNT | i-quiz.vn@stop article@stop ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KHNT | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KHNT

Image Exam
2026-06-09 21:56:11
Nguyễn Quyên
Tên đề thi: ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KHNT
Tác giả: Nguyễn Quyên
Số lượng câu hỏi: 126
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 126
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Nguyễn Quyên
86
2026-06-09 23:11:53
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KHNT

Xem trước 25/126 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Khoa học nhận thức là một nghiên cứu liên ngành bao gồm các lĩnh vực nào?

  • A. Tâm lý học, triết học, sinh học, vật lý học
  • B. Triết học, tâm lý học, trí tuệ nhân tạo, khoa học thần kinh, ngôn ngữ học, nhân chủng học
  • C. Toán học, nhân học, xã hội học, địa lý học
  • D. Sinh học, hóa học, ngôn ngữ học, kinh tế học

Câu 2. Triết học đóng vai trò gì trong khoa học nhận thức?

  • A. Đưa ra các mô hình toán học để mô phỏng trí tuệ
  • B. Nghiên cứu các quy luật của logic và ý thức con người
  • C. Nghiên cứu cấu trúc và chức năng của não bộ
  • D. Hỗ trợ công nghệ hình ảnh não

Câu 3. Mục tiêu chính của khoa học nhận thức là gì?

  • A. Phát triển các mô hình học máy tiên tiến
  • B. Khám phá cách trí tuệ và nhận thức được hình thành và vận hành
  • C. Tìm hiểu cấu trúc tế bào thần kinh
  • D. Tập trung vào ngôn ngữ như một hệ thống khép kín

Câu 4. Khoa học nhận thức nhằm giải quyết câu hỏi nào?

  • A. Tại sao một số sinh vật không có não nhưng vẫn có thể nhận thức?
  • B. Làm thế nào con người hiểu, xử lý và sử dụng thông tin?
  • C. Vì sao trí nhớ của con người bị hạn chế?
  • D. Làm thế nào để thiết kế máy tính mạnh hơn?

Câu 5. Khoa học nhận thức có đặc điểm gì nổi bật?

  • A. Chỉ nghiên cứu trong phạm vi một ngành duy nhất
  • B. Là nghiên cứu liên ngành tích hợp nhiều lĩnh vực khác nhau
  • C. Tập trung hoàn toàn vào não bộ và hệ thần kinh
  • D. Chỉ liên quan đến máy móc và trí tuệ nhân tạo

Câu 6. Mối liên hệ giữa khoa học nhận thức và trí tuệ nhân tạo là gì?

  • A. Khoa học nhận thức sử dụng trí tuệ nhân tạo để mô phỏng quá trình tư duy con người
  • B. Trí tuệ nhân tạo là ngành nghiên cứu độc lập không liên quan đến khoa học nhận thức
  • C. Cả hai đều tập trung vào nghiên cứu vật lý
  • D. Trí tuệ nhân tạo chỉ ứng dụng trong công nghệ phần mềm

Câu 7. Piaget phân chia quá trình phát triển nhận thức thành bao nhiêu giai đoạn chính?

  • A. 2 giai đoạn
  • B. 3 giai đoạn
  • C. 4 giai đoạn
  • D. 5 giai đoạn

Câu 8. Giai đoạn “thao tác cụ thể” trong học thuyết của Piaget xảy ra ở độ tuổi nào?

  • A. 0-2 tuổi
  • B. 2-7 tuổi
  • C. 7-11 tuổi
  • D. 11 tuổi trở lên

Câu 9. AI hỗ trợ khoa học nhận thức bằng cách nào?

  • A. Thay thế hoàn toàn con người trong việc nghiên cứu nhận thức
  • B. Mô phỏng và giải thích các quá trình nhận thức của con người
  • C. Phát triển robot để thay thế giáo viên
  • D. Tập trung vào việc cải thiện tốc độ xử lý máy tính

Câu 10. Một ví dụ về ứng dụng AI trong khoa học nhận thức là gì?

  • A. Nghiên cứu các rối loạn tâm lý
  • B. Xây dựng các chatbot thông minh như ChatGPT
  • C. Thiết kế vật liệu sinh học tiên tiến
  • D. Sử dụng mô hình AI để giảm tác động biến đổi khí hậu

Câu 11. Triết học góp phần vào khoa học nhận thức bằng cách nào?

  • A. Đưa ra lý thuyết về cấu trúc neuron
  • B. Đặt nền tảng cho các câu hỏi về ý thức, nhận thức và bản chất thực tại
  • C. Tập trung vào nghiên cứu văn hóa
  • D. Thực hiện thí nghiệm về hành vi con người

Câu 12. Ý thức được triết học định nghĩa là gì?

  • A. Một trạng thái tinh thần không thể đo lường
  • B. Quá trình phản ánh hiện thực khách quan một cách năng động và sáng tạo
  • C. Một loại năng lượng đặc biệt của não bộ
  • D. Một dạng phản xạ có điều kiện cao cấp

Câu 13. Hệ thần kinh của con người được chia thành mấy phần chính?

  • A. 2 phần
  • B. 3 phần
  • C. 4 phần
  • D. 5 phần

Câu 14. Hệ thần kinh trung ương bao gồm:

  • A. Não bộ và các dây thần kinh
  • B. Não bộ và tủy sống
  • C. Các cơ quan giác quan và tủy sống
  • D. Não bộ, tủy sống và cơ xương

Câu 15. Thành phần chính của hệ thần kinh ngoại biên là gì?

  • A. Não bộ và tủy sống
  • B. Dây thần kinh và hạch thần kinh
  • C. Chỉ gồm các cơ quan cảm giác
  • D. Tủy sống và cơ xương

Câu 16. Vỏ não (cerebral cortex) chịu trách nhiệm chính về:

  • A. Điều khiển cảm giác và vận động cơ bản
  • B. Suy nghĩ, lập kế hoạch và ngôn ngữ
  • C. Điều hòa nhịp tim và hơi thở
  • D. Phản ứng tự động

Câu 17. Thùy trán (frontal lobe) của não chịu trách nhiệm chính về:

  • A. Xử lý thông tin thị giác
  • B. Tư duy trừu tượng, lập kế hoạch và ra quyết định
  • C. Xử lý thông tin thính giác
  • D. Điều khiển cân bằng cơ thể

Câu 18. Thùy thái dương (temporal lobe) liên quan đến chức năng nào?

  • A. Thị giác
  • B. Ngôn ngữ và trí nhớ
  • C. Cảm giác đau
  • D. Điều hòa thân nhiệt

Câu 19. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là:

  • A. Xử lý thông tin thính giác
  • B. Điều hòa cân bằng và phối hợp vận động
  • C. Điều khiển nhịp tim
  • D. Quản lý trí nhớ dài hạn

Câu 20. Hành tủy (medulla oblongata) thuộc não chịu trách nhiệm:

  • A. Tăng cường trí nhớ ngắn hạn
  • B. Kiểm soát nhịp tim, nhịp thở và huyết áp
  • C. Xử lý thông tin thị giác
  • D. Kiểm soát tư duy logic

Câu 21. Cấu trúc nào của neuron nhận tín hiệu từ các neuron khác?

  • A. Sợi trục (axon)
  • B. Thân tế bào (cell body)
  • C. Đuôi gai (dendrite)
  • D. Bao myelin

Câu 22. Sợi trục (axon) có chức năng gì?

  • A. Nhận tín hiệu từ môi trường bên ngoài
  • B. Truyền tín hiệu từ thân tế bào đến các neuron khác hoặc cơ quan đích
  • C. Bao bọc neuron để bảo vệ
  • D. Lưu trữ thông tin di truyền

Câu 23. Bao myelin giúp:

  • A. Tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu thần kinh
  • B. Cung cấp năng lượng cho neuron
  • C. Hỗ trợ truyền tín hiệu hóa học giữa các neuron
  • D. Bảo vệ thân neuron khỏi tổn thương vật lý

Câu 24. Các synapse thần kinh là nơi:

  • A. Tạo tín hiệu điện trong neuron
  • B. Chuyển tín hiệu từ neuron này sang neuron khác
  • C. Lưu trữ năng lượng cho hoạt động thần kinh
  • D. Điều hòa hoạt động cơ bắp

Câu 25. Neuron cảm giác (sensory neuron) có chức năng:

  • A. Truyền tín hiệu từ não bộ đến các cơ quan
  • B. Nhận thông tin từ môi trường và gửi tín hiệu đến hệ thần kinh trung ương
  • C. Điều khiển hoạt động của các cơ bắp
  • D. Lưu trữ ký ức dài hạn

… và còn 101 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 126 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó