ch1 | i-quiz.vn@stop article@stop ch1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

ch1

Image Exam
2026-06-08 14:46:45
Tên đề thi: ch1
Tác giả: Anh Ten
Số lượng câu hỏi: 140
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 140
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Anh Ten
2
2026-06-08 14:59:00
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: ch1

Xem trước 25/140 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Câu 1: Độc chất học là ngành khoa học nghiên cứu:

  • A. Sự tổng hợp thuốc
  • B. Tác động có hại của chất lên cơ thể sống
  • C. Cơ chế miễn dịch
  • D. Dinh dưỡng học

Câu 2. Câu 2: Chất độc được hiểu là:

  • A. Chất luôn gây tử vong
  • B. Chất gây tác hại cho cơ thể ở một liều nhất định
  • C. Chất có mùi khó chịu
  • D. Chất không tan trong nước

Câu 3. Câu 3: Ngộ độc cấp tính thường xảy ra khi:

  • A. Tiếp xúc liều lớn trong thời gian ngắn
  • B. Tiếp xúc liều nhỏ kéo dài
  • C. Tiếp xúc nhiều năm
  • D. Chỉ tiếp xúc qua da

Câu 4. Câu 4: Ngộ độc mạn tính thường liên quan đến:

  • A. Tiếp xúc kéo dài với liều nhỏ
  • B. Uống một liều rất cao
  • C. Chấn thương cơ học
  • D. Thiếu vitamin

Câu 5. Câu 5: Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến mức độ ngộ độc?

  • A. Liều lượng chất độc
  • B. Màu sắc chất độc
  • C. Mùi của chất độc
  • D. Thời tiết

Câu 6. Câu 6: Đường xâm nhập phổ biến của chất độc trong đời sống là:

  • A. Đường tiêu hóa
  • B. Đường tiêm tĩnh mạch
  • C. Đường mắt
  • D. Đường tai

Câu 7. Câu 7: Ngộ độc nghề nghiệp thường do:

  • A. Tiếp xúc hóa chất trong lao động
  • B. Thiếu ngủ
  • C. Thiếu dinh dưỡng
  • D. Uống ít nước

Câu 8. Câu 8: Gan là cơ quan quan trọng trong độc chất học vì:

  • A. Là nơi chuyển hóa nhiều chất độc
  • B. Là nơi tạo hồng cầu
  • C. Là nơi hấp thu oxy
  • D. Là nơi tạo nước tiểu

Câu 9. Câu 9: Cơ quan chính tham gia đào thải chất độc là:

  • A. Thận
  • B. Tim
  • C. Não
  • D. Lách

Câu 10. Câu 10: Độc tính tại chỗ là:

  • A. Tổn thương xuất hiện ngay nơi tiếp xúc
  • B. Tổn thương toàn cơ thể
  • C. Chỉ tổn thương gan
  • D. Chỉ tổn thương thần kinh

Câu 11. Câu 11: Độc tính toàn thân xảy ra khi:

  • A. Chất độc được hấp thu và phân bố trong cơ thể
  • B. Chất độc chỉ ở ngoài da
  • C. Không có hấp thu
  • D. Không có chuyển hóa

Câu 12. Câu 12: Yếu tố tuổi ảnh hưởng độc tính vì:

  • A. Chức năng cơ quan thay đổi theo tuổi
  • B. Không ảnh hưởng
  • C. Chỉ ảnh hưởng nam giới
  • D. Chỉ ảnh hưởng nữ giới

Câu 13. Câu 13: Trẻ em dễ bị ngộ độc hơn người lớn do:

  • A. Hệ chuyển hóa chưa hoàn thiện
  • B. Có nhiều enzym hơn
  • C. Gan lớn hơn
  • D. Không hấp thu chất độc

Câu 14. Câu 14: Người suy gan có nguy cơ ngộ độc tăng vì:

  • A. Giảm khả năng chuyển hóa chất độc
  • B. Tăng hấp thu chất độc
  • C. Không hấp thu thuốc
  • D. Tăng tạo enzym

Câu 15. Câu 15: Đường hấp thu nhanh nhất của đa số chất độc là:

  • A. Tiêm tĩnh mạch
  • B. Đường uống
  • C. Qua da
  • D. Qua mắt

Câu 16. Câu 16: Một chất độc tan tốt trong lipid thường:

  • A. Dễ đi qua màng tế bào
  • B. Không hấp thu
  • C. Không gây độc
  • D. Không chuyển hóa

Câu 17. Câu 17: Tiếp xúc kéo dài với chất độc thường làm tăng nguy cơ:

  • A. Ngộ độc mạn tính
  • B. Gãy xương
  • C. Thiếu máu cấp
  • D. Mất nước

Câu 18. Câu 18: Nguyên nhân thường gặp gây ngộ độc thực phẩm là:

  • A. Thực phẩm chứa độc tố hoặc hóa chất
  • B. Thiếu protein
  • C. Thiếu vitamin
  • D. Ăn ít chất béo

Câu 19. Câu 19: Khi nhiều chất độc cùng tác động, kết quả có thể là:

  • A. Tăng hoặc giảm độc tính
  • B. Luôn tăng độc tính
  • C. Luôn giảm độc tính
  • D. Không thay đổi

Câu 20. Câu 20: Nguyên lý cơ bản trong độc chất học là:

  • A. Liều quyết định độc tính
  • B. Mùi quyết định độc tính
  • C. Màu quyết định độc tính
  • D. Thời tiết quyết định độc tính

Câu 21. Câu 41: Một chất có độc tính rất cao nhưng lượng tiếp xúc thấp hơn ngưỡng gây độc thì:

  • A. Vẫn luôn gây ngộ độc
  • B. Có thể không biểu hiện độc tính
  • C. Luôn gây tổn thương gan
  • D. Luôn gây ngộ độc mạn

Câu 22. Câu 42: Trong độc chất học, “liều” được hiểu là:

  • A. Lượng chất đi vào cơ thể trong điều kiện xác định
  • B. Nồng độ chất trong môi trường
  • C. Tốc độ đào thải chất
  • D. Khả năng hòa tan của chất

Câu 23. Câu 43: Một người tiếp xúc cùng lượng chất độc nhưng biểu hiện nặng hơn người khác có thể do:

  • A. Khả năng chuyển hóa và đào thải kém hơn
  • B. Cao hơn
  • C. Cân nặng lớn hơn
  • D. Nhịp tim thấp hơn

Câu 24. Câu 44: Đường nào sau đây có nguy cơ gây ngộ độc toàn thân nhanh nhất?

  • A. Tiêm tĩnh mạch
  • B. Qua da nguyên vẹn
  • C. Đường uống
  • D. Đường nhỏ mắt

Câu 25. Câu 45: Độc tính của chất độc thường tăng khi:

  • A. Tăng thời gian phơi nhiễm
  • B. Giảm liều tiếp xúc
  • C. Giảm hấp thu
  • D. Tăng đào thải

… và còn 115 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 140 câu và xem đáp án.

Bình luận
Đề thi liên quan
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó