KIẾN THỨC TRONG TAY - AN TOÀN MỖI NGÀY | i-quiz.vn@stop article@stop KIẾN THỨC TRONG TAY - AN TOÀN MỖI NGÀY | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

KIẾN THỨC TRONG TAY - AN TOÀN MỖI NGÀY

Image Exam
2026-05-11 22:26:25
Oanh
Tên đề thi: KIẾN THỨC TRONG TAY - AN TOÀN MỖI NGÀY
Tác giả: Oanh
Số lượng câu hỏi: 39
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 39
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: KIẾN THỨC TRONG TAY - AN TOÀN MỖI NGÀY

Xem trước 25/39 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Câu 1: Mối nguy là gì? / 什么是危险源?

  • A. Sự cố đã xảy ra
  • B. Nguồn có khả năng gây chấn thương hoặc gây bệnh
  • C. Hành vi không an toàn
  • D. Thiết bị hỏng

Câu 2. Câu 2: Hành vi nào KHÔNG an toàn? / 以下哪种行为不安全?

  • A. Đeo PPE
  • B. Đi đúng lối quy định
  • C. Tháo bảo vệ của máy
  • D. Báo cáo nguy cơ

Câu 3. Câu 3: Nguy cơ trượt ngã thuộc loại mối nguy nào? / 滑倒属于哪类风险?

  • A. Hóa chất
  • B. Vật lý
  • C. Sinh học
  • D. Tâm lý

Câu 4. Câu 4: Tiếng ồn gây ra gì? / 噪音会导致什么?

  • A. Đau bụng
  • B. Mất thính lực
  • C. Bỏng
  • D. Ngứa

Câu 5. Câu 5: Ánh sáng kém gây nguy cơ gì? / 照明不足会导致什么?

  • A. Trượt ngã
  • B. Cháy
  • C. Nổ
  • D. Không gì

Câu 6. Câu 7: Điện giật xảy ra khi nào? / 何时会触电?

  • A. Dây hở
  • B. Tay ướt
  • C. Thiết bị lỗi
  • D. Tất cả

Câu 7. Câu 8: Biển báo màu vàng nghĩa gì? / 黄色标志表示什么?

  • A. Biển báo Cấm
  • B. Biển Cảnh báo
  • C. Biển báo Bắt buộc
  • D. Biển báo An toàn

Câu 8. Câu 9: Làm việc cao cần gì? / 高空作业需要什么?

  • A. Mũ
  • B. Dây an toàn
  • C. Găng tay
  • D. Không cần gì

Câu 9. Câu 10: Phát hiện nguy cơ làm gì? / 发现风险怎么办?

  • A. Bỏ qua
  • B. Báo cáo
  • C. Chụp ảnh
  • D. Tự khắc phục

Câu 10. Câu 11: MSDS là gì? / MSDS是什么?

  • A. Bảng Lương
  • B. Phiếu an toàn hóa chất
  • C. Bảng Nội quy
  • D. File Báo cáo

Câu 11. Câu 12: Tiếp xúc hóa chất cần gì? / 接触化学品需要什么?

  • A. Không cần gì
  • B. PPE
  • C. Uống Nước
  • D. Khăn

Câu 12. Câu 13: Hình đồ cảnh báo đầu lâu nghĩa gì? / 骷髅表示什么?

  • A. Dễ cháy
  • B. Độc cấp tính
  • C. Ăn mòn
  • D. Dễ Nổ

Câu 13. Câu 14: Lưu trữ hóa chất cần? / 化学品如何存储?

  • A. Để Lẫn lộn
  • B. Phân loại
  • C. Để Ngoài trời
  • D. Để Gần lửa

Câu 14. Câu 15: Hóa chất dính mắt xử lý? / 化学品入眼怎么办?

  • A. Lấy tay lau
  • B. Rửa bằng nước sạch
  • C. Cần uống thuốc
  • D. Để tự khỏi

Câu 15. Câu 16: Tủ hóa chất cần gì? / 化学柜需要什么?

  • A. Có khóa
  • B. Tem nhãn cảnh báo
  • C. Lắp đặt Thông gió
  • D. Tất cả

Câu 16. Câu 17: Hóa chất không được làm gì? / 禁止做什么?

  • A. Dán nhãn
  • B. Uống thử
  • C. Đeo PPE
  • D. Lưu trữ

Câu 17. Câu 18: Hóa chất dễ cháy tránh gì? / 易燃品避免什么?

  • A. Nước
  • B. Lửa
  • C. Gió
  • D. Ánh sáng

Câu 18. Câu 19: MSDS cung cấp thông tin gì? / SDS提供什么?

  • A. Giá hóa chất
  • B. Nguy cơ có thể gặp
  • C. Lương
  • D. Sản lượng sản xuất

Câu 19. Câu 20: Tràn đổ hóa chất cần làm gì? / 泄漏怎么办?

  • A. Bỏ chạy
  • B. Dùng bộ xử lý (nếu đã được đào tạo)
  • C. Lau tay
  • D. Để đó

Câu 20. Câu 21: Cháy cần mấy yếu tố? / 燃烧需要几个要素?

  • A. 2
  • B. 3
  • C. 4
  • D. 5

Câu 21. Câu 22: CO2 dùng cho đám cháy gì? / CO2灭火器用于?

  • A. Cháy điện
  • B. Cháy nước
  • C. Kim loại
  • D. Tất cả

Câu 22. Câu 23: Cháy làm gì đầu tiên? / 起火先做什么?

  • A. Báo động
  • B. Hôi của
  • C. Gọi bạn
  • D. Chụp ảnh

Câu 23. Câu 24: Lối thoát hiểm phải? / 安全出口应?

  • A. Bị chặn
  • B. Thông thoáng
  • C. Luôn khóa
  • D. Trang trí cho đẹp

Câu 24. Câu 25: Không dùng nước cho đám cháy? / 哪种不能用水?

  • A. Cháy điện
  • B. Cháy gỗ
  • C. Cháy giấy
  • D. Cháy rác

Câu 25. Câu 26: Bình chữa cháy có cần kiểm tra? / 灭火器需要检查?

  • A. Không cần
  • B. Định kỳ
  • C. Khi cháy
  • D. Khi dùng

… và còn 14 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 39 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó