Đề thi tiếng Nhật sơ cấp - Câu hỏi và đáp án | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi tiếng Nhật sơ cấp - Câu hỏi và đáp án | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi tiếng Nhật sơ cấp - Câu hỏi và đáp án

Image Exam
2026-04-22 04:22:03
IQUIZ VIETNAM
Tên đề thi: Đề thi tiếng Nhật sơ cấp
Tác giả: IQUIZ VIETNAM
Số lượng câu hỏi: 10
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 10
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Đề thi tiếng Nhật sơ cấp là tài liệu hữu ích dành cho những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Bộ đề này bao gồm nhiều câu hỏi đa dạng, từ ngữ pháp, từ vựng đến kanji, giúp bạn nắm vững kiến thức cơ bản. Việc ôn luyện với đề thi này không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề mà còn tăng cường khả năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Nhật. Hãy cùng tìm hiểu và luyện tập với các câu hỏi mẫu để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi của mình. Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết và mẹo ôn thi hiệu quả để bạn có thể đạt điểm cao.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi tiếng Nhật sơ cấp có những phần nào?
Đề thi tiếng Nhật sơ cấp thường bao gồm các phần ngữ pháp, từ vựng, kanji, và kỹ năng nghe.
Làm thế nào để ôn luyện hiệu quả cho đề thi tiếng Nhật sơ cấp?
Bạn có thể ôn luyện bằng cách làm các đề thi mẫu, tham gia lớp học tiếng Nhật, và sử dụng tài liệu học tập phù hợp.
Có thể tìm đề thi tiếng Nhật sơ cấp ở đâu?
Bạn có thể tìm thấy đề thi tiếng Nhật sơ cấp trên các trang web giáo dục, sách tham khảo hoặc từ giáo viên dạy tiếng Nhật.
Thời gian làm bài cho đề thi tiếng Nhật sơ cấp là bao lâu?
Thời gian làm bài cho đề thi tiếng Nhật sơ cấp thường dao động từ 90 đến 120 phút, tùy thuộc vào từng kỳ thi cụ thể.

Nội dung đề thi: Đề thi tiếng Nhật sơ cấp - Câu hỏi và đáp án

Xem trước 10/10 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'Xin chào' trong tiếng Nhật?

  • A. こんにちは
  • B. さようなら
  • C. ありがとう
  • D. おはよう

Câu 2. Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi là sinh viên'?

  • A. 私は学生です
  • B. あなたは先生です
  • C. 彼は学生です
  • D. 私たちは友達です

Câu 3. Từ nào có nghĩa là 'Cảm ơn' trong tiếng Nhật?

  • A. ありがとう
  • B. こんにちは
  • C. さようなら
  • D. おはよう

Câu 4. Chữ Kanji nào có nghĩa là 'nước'?

  • A. 水
  • B. 火
  • C. 土
  • D. 木

Câu 5. Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi thích sushi'?

  • A. 私は寿司が好きです
  • B. あなたは寿司が好きです
  • C. 彼は寿司が好きです
  • D. 私たちは寿司が好きです

Câu 6. Từ nào có nghĩa là 'đi' trong tiếng Nhật?

  • A. 行く
  • B. 来る
  • C. 見る
  • D. 食べる

Câu 7. Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi muốn ăn'?

  • A. 私は食べたいです
  • B. あなたは食べたいです
  • C. 彼は食べたいです
  • D. 私たちは食べたいです

Câu 8. Chữ Hiragana nào đại diện cho âm 'ka'?

  • A. か
  • B. き
  • C. く
  • D. け

Câu 9. Câu nào sau đây có nghĩa là 'Hôm nay là thứ Hai'?

  • A. 今日は月曜日です
  • B. 今日は火曜日です
  • C. 今日は水曜日です
  • D. 今日は木曜日です

Câu 10. Từ nào có nghĩa là 'nhà' trong tiếng Nhật?

  • A. 家
  • B. 学校
  • C. 店
  • D. 公園
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó