[JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 07/2013 - Câu Hỏi Từ Vựng | i-quiz.vn@stop article@stop [JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 07/2013 - Câu Hỏi Từ Vựng | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

[JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 07/2013 - Câu Hỏi Từ Vựng

Image Exam
2020-05-13 10:27:24
ADMIN
Tên đề thi: [JLPT N1] ĐỀ THI CHÍNH THỨC 07/2013
Tác giả: ADMIN
Số lượng câu hỏi: 70
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 70
Số lượt thi: 5
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Duong Oix
1
2021-11-29 12:47:39
User avatar
hàng Nhật chính hãng Mua hộ
0
2021-12-01 05:27:21
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Đề thi JLPT N1 tháng 07/2013 là một trong những đề thi chính thức giúp các thí sinh chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Với 70 câu hỏi trắc nghiệm, đề thi này bao gồm nhiều dạng câu hỏi khác nhau, từ từ vựng đến ngữ pháp, giúp đánh giá toàn diện khả năng tiếng Nhật của người học. Một số câu hỏi tiêu biểu trong đề thi bao gồm việc chọn cách đọc đúng cho các từ vựng, từ đó giúp thí sinh không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn nâng cao khả năng nghe và hiểu ngôn ngữ. Đặc biệt, việc luyện tập với các câu hỏi trong đề thi này sẽ giúp các bạn làm quen với cấu trúc và hình thức của kỳ thi JLPT N1, từ đó tự tin hơn trong việc đạt được chứng chỉ này. Hãy cùng khám phá và làm quen với các câu hỏi tiêu biểu trong đề thi để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi JLPT N1 tháng 07/2013 có bao nhiêu câu hỏi?
Đề thi có tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm.
Câu hỏi trong đề thi JLPT N1 thường gặp là gì?
Câu hỏi thường gặp bao gồm từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu.
Làm thế nào để chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N1?
Bạn nên luyện tập với các đề thi mẫu, từ vựng và ngữ pháp thường gặp trong kỳ thi.
Có thể tìm thấy đề thi JLPT N1 ở đâu?
Bạn có thể tìm thấy đề thi trên các trang web chính thức hoặc các tài liệu học tập liên quan đến JLPT.
Thời gian làm bài cho đề thi JLPT N1 là bao lâu?
Thời gian làm bài cho đề thi JLPT N1 thường là 180 phút.

Nội dung đề thi: [JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 07/2013 - Câu Hỏi Từ Vựng

Xem trước 25/70 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1.それは愚かな行動だった。

  • A. したたか
  • B. ひそか
  • C. すみやか
  • D. おろか

Câu 2. 2.相手チームの巧妙な作戦に引っかかってしまった。

  • A. こうしょう
  • B. こうみょう
  • C. きみょう
  • D. きしょう

Câu 3. 3.町の公園は人々の憩いの場として親しまれている

  • A. うるおい
  • B. つどい
  • C. にぎわい
  • D. いこい

Câu 4. 4.この製品は霊要が高く、生産が追いつかない。

  • A. しゅよう
  • B. じゅうよう
  • C. じゅよう
  • D. しゅうよう

Câu 5. 5.道路の拡張工事によって、渋滞が緩和された。

  • A. たんわ
  • B. がんわ
  • C. かんわ
  • D. だんわ

Câu 6. 6.工場の跡地が公園になった。

  • A. あとち
  • B. あとじ
  • C. せきち
  • D. せきじ

Câu 7. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1.コピー代は、後で払うので、とりあえず(   )おいてもらえませんか。

  • A. 積み立てて
  • B. 引き落として
  • C. 立て替えて
  • D. 差し引いて

Câu 8. 2.この問題の最終的な対応は、社長に、(   )するごとに決まった。

  • A. 依存
  • B. 一任
  • C. 従属
  • D. 委託

Câu 9. 3.疲れると、甘いものがなぜか(   )食べたくなる。

  • A. ひたむきに
  • B. むしように
  • C. かたくなに
  • D. いちずに

Câu 10. 4.彼が自分の意見を(   )主張したせいで話し合いがちっとも進まなかった。

  • A. 強硬に
  • B. 果敢に
  • C. 無謀に
  • D. 堅実に

Câu 11. 5.こんな大事な取り引きは、入社2年目もの社員には(   )が重いだろう。

  • A. 頭
  • B. 肩
  • C. 荷
  • D. 識

Câu 12. 6.お気に(   )ことを申し上げてしまったようで、申し訳ありません。

  • A. 障る
  • B. 及ぶ
  • C. 絡む
  • D. 逆らう

Câu 13. 7.この数日ずっと雨で、窓も開けられないので、部屋が(   )して気持ち悪い。

  • A. からっと
  • B. しかとり
  • C. じめじめ
  • D. がさがさ

Câu 14. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1. 山田氏は著書で、従来の経営戦略について意見を述べている。

  • A. 長期的な
  • B. これまでの
  • C. これからの
  • D. 短期的な

Câu 15. 2. 会議の資料はあらかじめお送りします。

  • A. 早急に
  • B. まとめて
  • C. 改めて
  • D. 事前に

Câu 16. 3. 彼は高校時代、数学の成績が抜群だった。

  • A. ほかと比べて特に下がった
  • B. ほかと比べて特に悪かった
  • C. ほかと比べて特に上がった
  • D. ほかと比べて特に良かった

Câu 17. 4. A社のバックアップを受けて、新しい事業を始めた。

  • A. 影響
  • B. 支援
  • C. 依頼
  • D. 指示

Câu 18. 5. 彼の話を聞いて皆仰天した。

  • A. とても驚いた
  • B. とても喜んだ
  • C. 深く感動した
  • D. 深く同情した

Câu 19. 6. ご説明の内容はおおむね了解できました。

  • A. やっと
  • B. すこし
  • C. すぐに
  • D. だいたい

Câu 20. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1. 円滑

  • A. 手術の後、田中さんの体力は円滑に回復している。
  • B. 手順を改善した、業務が円滑に進むようになった。
  • C. 瓶のふたが固くて開かなかったが、温めたら円滑に開いた。
  • D. 山田さんは3か国語を円滑に操ることができるそうだ。

Câu 21. 2. 優位

  • A. A社はこの数年、小型パソコン市場において他社より優位に立っている。
  • B. 今度のスポーツ大会では優位に入賞できるように毎日練習に励んでいる。
  • C. ご予約のお客さまを優位にお席にご案内しておりますので、少々お待ちください。
  • D. 当社は、生産性より品質を優位に考えた生産体制に転換を進めています。

Câu 22. 3. かばう

  • A. 仕事のストレスから身をかばうには、適度な休養も必要だ。
  • B. このマンションは、警備員が入り口で住人をかばっているので安心だ。
  • C. 政府は子どもたちの人権をかぼう法律を成立させた。
  • D. 父にしかられていたら、母が「わざとやったわけじゃないんだから」と言ってかばってくれた。

Câu 23. 4. 加味

  • A. わが社では、佐事の成果だけでなく、勤務態度も加味して社員を評価している。
  • B. 外国の文化が加味されて、わが国の生活スタイルも徐々に変化してきた。
  • C. 発表は以上ですが、最後に少しだけ加味させていただきます。
  • D. 私は保存料や着色料を加味した食品ばなるべく買わないようにしている。

Câu 24. 5. 気配

  • A. 私は目や口のあたりに祖母の気配があるとよく言われる。
  • B. 彼女が部屋に入ってくると、その場の気配がぱっと明るくなった。
  • C. 会議の開始時間を過ぎているのに、誰も来る気配がない。
  • D. 駅前にビルや店ができて、10年前とは気配がすっかり変わった。

Câu 25. 6. 合致

  • A. この靴は私の足の形に合致していて、疲れにくい。
  • B. 私は年齢に合致した服装をするように心がけている。
  • C. 実験結果は、理論的な予測に完淦に合致していた。
  • D. 自分に合致する仕事なんて、そう簡単には見つからない。

… và còn 45 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 70 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó