[JLPT N1] Đề Thi Chính Thức Tháng 07 Năm 2010 | i-quiz.vn@stop article@stop [JLPT N1] Đề Thi Chính Thức Tháng 07 Năm 2010 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

[JLPT N1] Đề Thi Chính Thức Tháng 07 Năm 2010

Image Exam
2020-05-06 11:18:09
ADMIN
Tên đề thi: [JLPT N1] ĐỀ THI CHÍNH THỨC 07/2010
Tác giả: ADMIN
Số lượng câu hỏi: 70
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 70
Số lượt thi: 7
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
hàng Nhật chính hãng Mua hộ
64
2022-06-23 06:29:21
User avatar
Duong Oix
28
2021-11-13 23:46:19
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Đề thi JLPT N1 tháng 07 năm 2010 là một trong những đề thi chính thức quan trọng dành cho những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Với tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm, đề thi này không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn giúp người học làm quen với cấu trúc và hình thức của kỳ thi. Những câu hỏi trong đề thi thường xoay quanh các chủ đề như từ vựng, ngữ pháp và hiểu biết văn hóa, giúp người học có cái nhìn tổng quan về kiến thức cần thiết để đạt được chứng chỉ JLPT N1. Ví dụ, một số câu hỏi tiêu biểu trong đề thi bao gồm: "駅前の店はどこも繁盛している。" (Cửa hàng trước ga nào cũng đông khách) và "契約の内容については、こちらの書類をご覧ください。" (Về nội dung hợp đồng, xin vui lòng xem tài liệu này). Đề thi không chỉ là một công cụ ôn tập hữu ích mà còn là cơ hội để người học nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi JLPT N1 tháng 07/2010 có bao nhiêu câu hỏi?
Đề thi có tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm.
Nội dung đề thi JLPT N1 tháng 07/2010 chủ yếu kiểm tra điều gì?
Đề thi chủ yếu kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và hiểu biết văn hóa trong tiếng Nhật.
Làm thế nào để luyện tập hiệu quả với đề thi này?
Người học có thể làm quen với các câu hỏi trong đề thi, ôn tập từ vựng và ngữ pháp liên quan.
Có thể tìm thấy đề thi JLPT N1 tháng 07/2010 ở đâu?
Đề thi có thể tìm thấy trên các trang web học tiếng Nhật hoặc trong sách ôn luyện JLPT.
Đề thi JLPT N1 có khó không?
Đề thi JLPT N1 được đánh giá là khá khó, yêu cầu người học có kiến thức vững về ngôn ngữ Nhật.

Nội dung đề thi: [JLPT N1] Đề Thi Chính Thức Tháng 07 Năm 2010

Xem trước 25/70 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 駅前の店はどこも繁盛している。

  • A. びんしょう
  • B. はんじょう
  • C. びんじょう
  • D. はんしょう

Câu 2. 契約の内容については、こちらの書類をご覧ください。

  • A. せいやく
  • B. けいやく
  • C. ようやく
  • D. こうやく

Câu 3. この国は、昔から貿易によって潤ってきた。

  • A. もうかって
  • B. まかなって
  • C. おきなって
  • D. うるおって

Câu 4. 警備が手薄なところがないか調べた。

  • A. しゅはく
  • B. しゅす
  • C. てうす
  • D. てはく

Câu 5. 開発のために古いビルが次々と壊されている。

  • A. こわされて
  • B. くずされて
  • C. たおされて
  • D. つぶされて

Câu 6. オリンピックが華々しく開幕した。

  • A. はなばなしく
  • B. おもおもしく
  • C. ものものしく
  • D. そうぞうしく

Câu 7. この連載小説は全12話で(   )する。

  • A. 静止
  • B. 成就
  • C. 完結
  • D. 終息

Câu 8. 会議で質問に答えられなくて困っていたら、課長が(   )してくれた。

  • A. キープ
  • B. フォロー
  • C. マッチ
  • D. アップ

Câu 9. この春、とうとう(   )のマイホームを手に入れた。

  • A. 切望
  • B. 欲望
  • C. 念願
  • D. 志願

Câu 10. 会議室ではA案に賛成したが、(   )を言えばB案の片方がいいと思う。

  • A. 本音
  • B. 本気
  • C. 弱音
  • D. 弱気

Câu 11. 先方に協力を依頼したが、(   )断られてしまった。

  • A. やんわり
  • B. しんなり
  • C. うんざり
  • D. ひんやり

Câu 12. (   )ホテルでは全室禁煙です。

  • A. 自
  • B. 主
  • C. 実
  • D. 当

Câu 13. 新しいビジネスを始めるにあたっては、(   )計画を立てる必要がある。

  • A. 零細な
  • B. 綿密な
  • C. 濃密な
  • D. 繊細な

Câu 14. 彼はお金に関してルーズなところがある

  • A. ずうずうしい
  • B. だらしない
  • C. うるさい
  • D. よわい

Câu 15. この職場のもかなりなじんできた。

  • A. 恵まれて
  • B. 逆らって
  • C. 飽きて
  • D. 慣れて

Câu 16. あの兄弟はいつもお互いに張り合っている。

  • A. 競争して
  • B. 応援して
  • C. 無視して
  • D. 尊重して

Câu 17. ある日、我が家に朗報が届いた。

  • A. 意外な知らせ
  • B. うれしい知らせ
  • C. 大切な知らせ
  • D. めずらしい知らせ

Câu 18. やっとわずらわしい作業から解放された。

  • A. 地味な
  • B. 苦手な
  • C. 面倒な
  • D. たいくつ

Câu 19. さっき、上司にいやみを言われた。

  • A. 不平
  • B. 冗談
  • C. 愚痴
  • D. 皮肉

Câu 20. 密集

  • A. この地図は古い住宅が密集している。
  • B. 毎週水曜日に会議のメンバーを密集している。
  • C. このコンサートには世界中から有名な歌手が密集している。
  • D. 趣味で外国の切手を密集している。

Câu 21. 潔い

  • A. 間違ったところをしたと思うなら、潔く謝ったほうがいいよ。
  • B. 家に帰ったら、潔くなるまでしっかり手を洗いましょう。
  • C. 裁判で、被告は「じぶんは無実だ、潔い」と主張した。
  • D. 資料は配らずに、潔く説明だけですませた。

Câu 22. 発足

  • A. 新技術を発足したおかげで、他社との勝負に勝てた。
  • B. これから、先日発足した問題について検討します。
  • C. この団体は先月発足したばかりです。
  • D. この出版社は、来月、新しい週刊誌を発足する。

Câu 23. にぎわう

  • A. 朝の電車は会社にいくサラリーマンでにぎわっている。
  • B. 休みの前の日の夜は、どこのレストランもにぎわっている。
  • C. この図書館には、いろいろな分野の本がにぎわっている。
  • D. 都会の真ん中にあるこの公園は、いつも緑でにぎわっている。

Câu 24. ひとまず

  • A. この機械はひとまず助かすとすぐには止められない。
  • B. 政府が発表した経済対策は、ひとまずしか効果がなかった。
  • C. ご飯を食べてひとまずだってから、薬を飲んでください。
  • D. 今日の作業はひとまずこれで終わりにしよう。

Câu 25. 満喫

  • A. この音楽を聞くと、気持ちがとても満喫する
  • B. この雑誌には、安いアパートの情報が満喫されている。
  • C. これらの条件を満喫する人材を探しています。
  • D. 海外旅行に行って、久しぶりの休暇を満喫した。

… và còn 45 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 70 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó