語彙21
あらすじ
nét chính
知人
người quen(chijin)
たまたま
tình cờ (~guuzen)
そろう
tập hợp
誘われて
dụ dỗ (asowarete)
えいせい
vệ sinh(衛生)
なげく
than phiền
淡水
nước ngọt (tansui)
絵
tranh
めったにない
không có(hiếm)
やぬ
mái nhà
切り抜き
cắt và lấy nó ra (kirinuki)
近道
đường tắt (chikamichi)
1 / 13
Thuật ngữ trong học phần này (13)
あらすじ
nét chính
知人
người quen(chijin)
たまたま
tình cờ (~guuzen)
そろう
tập hợp
誘われて
dụ dỗ (asowarete)
えいせい
vệ sinh(衛生)
なげく
than phiền
淡水
nước ngọt (tansui)
絵
tranh
めったにない
không có(hiếm)
やぬ
mái nhà
切り抜き
cắt và lấy nó ra (kirinuki)
近道
đường tắt (chikamichi)