語彙22
補う
đền bủ, bổ sung (oginau)
押さえる
kiềm chế, giữ (osaeru)
辛い
cay
やってみること
thử làm
のあまり
cực kỳ, quá
ただ
miễn phí
おそれ
có nguy cơ
きっかえ
cớ, lý do, động lực
あわらせない
không để kết thúc
しげき
kích thích
はこり
bụi
まあまあ
tàm tạm
ごかい
hiểu nhầm
1 / 13
Thuật ngữ trong học phần này (13)
補う
đền bủ, bổ sung (oginau)
押さえる
kiềm chế, giữ (osaeru)
辛い
cay
やってみること
thử làm
のあまり
cực kỳ, quá
ただ
miễn phí
おそれ
có nguy cơ
きっかえ
cớ, lý do, động lực
あわらせない
không để kết thúc
しげき
kích thích
はこり
bụi
まあまあ
tàm tạm
ごかい
hiểu nhầm