語彙6
よしなさい
dừng lại
どなる
quát
しつけ
dạy bảo
いたずら
nuông chiều
食器(しょっき)
bát đĩa
かわいがる
nâng niu, yêu thương
お尻をたたく
vỗ mông
どなる
quát
妊娠する
mang bầu
おむつ
tã lót
もぐる
lặn
えさ
con mồi
こぐ
đạp xe, chèo thuyền
1 / 13
Thuật ngữ trong học phần này (13)
よしなさい
dừng lại
どなる
quát
しつけ
dạy bảo
いたずら
nuông chiều
食器(しょっき)
bát đĩa
かわいがる
nâng niu, yêu thương
お尻をたたく
vỗ mông
どなる
quát
妊娠する
mang bầu
おむつ
tã lót
もぐる
lặn
えさ
con mồi
こぐ
đạp xe, chèo thuyền