語彙9
おもいやりがある
biết nghĩ cho người khác
さわやかな
sảng khoái
人なつつこい
thân thiện
むじゃきな
ngây thơ, suy nghĩ đơn giản
おおざっぱな
đại khái
いいかげんな
vô trách nhiệm
ふけつな
bẩn thỉu
あつかましい
đanh đá, mặt dày
よくばりな
tham lam
どういんな
dùng bạo lực để cưỡng chế
らんぼうな
hỗn láo, vô lễ
なまいきな
kiêu căng, tự cao, tinh vi
1 / 12
Thuật ngữ trong học phần này (12)
おもいやりがある
biết nghĩ cho người khác
さわやかな
sảng khoái
人なつつこい
thân thiện
むじゃきな
ngây thơ, suy nghĩ đơn giản
おおざっぱな
đại khái
いいかげんな
vô trách nhiệm
ふけつな
bẩn thỉu
あつかましい
đanh đá, mặt dày
よくばりな
tham lam
どういんな
dùng bạo lực để cưỡng chế
らんぼうな
hỗn láo, vô lễ
なまいきな
kiêu căng, tự cao, tinh vi