語彙13
だます
đánh lừa
うらぎる
đâm sau lưng
おどがす
dọa
かたをこる
mỏi vai
かたをもむ
bóp vai
かゆい
ngứa
こらえる
chịu đựng
おさよう
con đau gần xoa dịu
つまづく
vấp
またぐ
bước qua
1 / 10
Thuật ngữ trong học phần này (10)
だます
đánh lừa
うらぎる
đâm sau lưng
おどがす
dọa
かたをこる
mỏi vai
かたをもむ
bóp vai
かゆい
ngứa
こらえる
chịu đựng
おさよう
con đau gần xoa dịu
つまづく
vấp
またぐ
bước qua