語彙14
くわえる
ngậm
もめる
tranh cãi
ささやる
thì thầm
やっかいな
phiền hà
あきれる
sự chán
あせる
hấp tấp
ふざける
đùa cợt
だまる
im lặng
さわやかな
sảng khoái
ひきょう
đểu cáng
1 / 10
Thuật ngữ trong học phần này (10)
くわえる
ngậm
もめる
tranh cãi
ささやる
thì thầm
やっかいな
phiền hà
あきれる
sự chán
あせる
hấp tấp
ふざける
đùa cợt
だまる
im lặng
さわやかな
sảng khoái
ひきょう
đểu cáng