Quiz ngữ pháp JLPT N1 Phần 2 | i-quiz.vn@stop article@stop Quiz ngữ pháp JLPT N1 Phần 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Quiz ngữ pháp JLPT N1 Phần 2

Image Exam
2020-02-17 02:17:54
ADMIN
Tên đề thi: Quiz ngữ pháp JLPT N1 Phần 2
Tác giả: ADMIN
Số lượng câu hỏi: 5
Thời gian làm bài: 00:05:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 4
Tổng số điểm của đề thi: 5
Số lượt thi: 16
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Anh Hải Hà
0
2026-08-18 08:02:44
User avatar
Duyên Nguyễn
1
2021-11-18 08:16:26
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store
Chào mừng bạn đến với quiz ngữ pháp JLPT N1 - phần 2! Đây là một cơ hội tuyệt vời để kiểm tra và nâng cao khả năng ngữ pháp tiếng Nhật của bạn. Với 5 câu hỏi trắc nghiệm được thiết kế đặc biệt, bạn sẽ được thử thách với các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và thú vị. Mỗi câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi JLPT N1. Đừng quên ghi lại kết quả của bạn và chia sẻ với bạn bè để cùng nhau học hỏi và tiến bộ. Hãy bắt đầu ngay bây giờ và khám phá khả năng ngôn ngữ của bạn!
Câu hỏi thường gặp
Quiz này dành cho ai?
Quiz này dành cho những người đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N1 và muốn cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình.
Có bao nhiêu câu hỏi trong quiz?
Quiz này có tổng cộng 5 câu hỏi trắc nghiệm.
Làm thế nào để kiểm tra kết quả?
Sau khi hoàn thành quiz, bạn có thể so sánh câu trả lời của mình với đáp án đúng để đánh giá kết quả.
Có thể làm lại quiz không?
Có, bạn có thể làm lại quiz nhiều lần để cải thiện kỹ năng và ghi nhớ ngữ pháp.
Tôi có thể chia sẻ quiz này không?
Chắc chắn rồi! Bạn có thể chia sẻ quiz với bạn bè và cùng nhau thảo luận về các câu hỏi.

Nội dung đề thi: Quiz ngữ pháp JLPT N1 Phần 2

Xem trước 5/5 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 家を持たないのは楽だ。持ち家が(                  )、管理するのが大変だから。

  • A. あるならあるので
  • B. あるやらないやら
  • C. あったりなかったり
  • D. あったらあったで

Câu 2. 息子はテレビに夢中で、話しかけても(              )言わない。

  • A. うんやらすんやら
  • B. うんたらかんたら
  • C. うんともすんとも
  • D. うんともかんとも

Câu 3. こんなに熱が(       )、今日は出勤できないな。

  • A. 高さこそ
  • B. 高くては
  • C. 高さゆえ
  • D. 高くてすら

Câu 4. 彼と結婚する(           )、一生独身でいる方がいい。

  • A. ぐらいなら
  • B. ぐらいでも
  • C. ぐらいは
  • D. ぐらいでも

Câu 5. 毎年1回、従業員全員が健康診断を受ける(             )。

  • A. ものをとる
  • B. ものである
  • C. ものになる
  • D. ものとする
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó