語彙12
なっとくする
đồng tình
やむをえない
không than vãn
なやす
khổ đau, lo lắng, buồn phiền
おいかける
theo đuổi
なぐさめる
an ủi
まかせる
trông cậy
まねる
bắt chước
そんけい
đáng kính
うたがう
nghi ngờ
もんく
phàn nàn
1 / 10
Thuật ngữ trong học phần này (10)
なっとくする
đồng tình
やむをえない
không than vãn
なやす
khổ đau, lo lắng, buồn phiền
おいかける
theo đuổi
なぐさめる
an ủi
まかせる
trông cậy
まねる
bắt chước
そんけい
đáng kính
うたがう
nghi ngờ
もんく
phàn nàn