Họ và tên thí sinh: ………………………………………………………
Số báo danh: ……………………………………………………………
A. Không quan trọng
B. Đáng kể
C. Thường xuyên
D. Nhỏ bé
A. Tổng hợp
B. Phân tích
C. Thảo luận
D. Diễn giải
A. Mặc dù vậy
B. Do đó
C. Bởi vì
D. Nhưng mà
A. Giải thích
B. Dịch thuật
C. Tóm tắt
D. Phân tích
A. Giả thuyết
B. Chứng cứ
C. Lý thuyết
D. Kết luận
A. Giải thích chi tiết
B. Tóm tắt
C. Phân tích sâu
D. Thảo luận
A. Kết quả
B. Ảnh hưởng
C. Kết luận
D. Đề xuất
A. Nội dung
B. Ngữ cảnh
C. Hình thức
D. Chủ đề
A. Không liên quan
B. Liên quan
C. Cổ điển
D. Mới mẻ
A. Sự tương đồng
B. Sự đối lập
C. Sự phát triển
D. Sự kết hợp
ĐÁP ÁN
Câu 1: B
Gợi ý:
Từ 'significant' thường được dịch là 'đáng kể' hoặc 'quan trọng'.
Câu 2: B
Gợi ý:
'Analyze' có nghĩa là phân tích.
Câu 3: B
Gợi ý:
'Consequently' có nghĩa là 'do đó' hoặc 'kết quả là'.
Câu 4: A
Gợi ý:
'Interpret' có nghĩa là giải thích hoặc diễn dịch.
Câu 5: B
Gợi ý:
'Evidence' có nghĩa là chứng cứ hoặc bằng chứng.
Câu 6: B
Gợi ý:
'Summarize' có nghĩa là tóm tắt các thông tin chính.
Câu 7: B
Gợi ý:
'Impact' có nghĩa là ảnh hưởng hoặc tác động.
Câu 8: B
Gợi ý:
'Context' có nghĩa là ngữ cảnh hoặc bối cảnh.
Câu 9: B
Gợi ý:
'Relevant' có nghĩa là liên quan hoặc thích hợp.
Câu 10: B
Gợi ý:
'Contrast' có nghĩa là sự đối lập hoặc so sánh.