Họ và tên thí sinh: ………………………………………………………
Số báo danh: ……………………………………………………………
A. Mục tiêu cụ thể, thời gian xác định, nguồn lực giới hạn, kết quả đầu ra rõ ràng
B. Mục tiêu chung chung, thời gian linh hoạt, nguồn lực vô hạn
C. Chỉ cần có sản phẩm đầu ra
D. Thời gian không xác định, không cần nguồn lực
A. Đáp ứng yêu cầu của dự án
B. Làm hài lòng tất cả mọi người
C. Tối đa hóa lợi nhuận
D. Giảm thiểu thời gian làm việc
A. Thời gian, chi phí, chất lượng sản phẩm
B. Con người, máy móc, nguyên liệu
C. Khách hàng, nhà đầu tư, đối tác
D. Kế hoạch, rủi ro, nguồn lực
A. Quy trình
B. Công cụ
C. Con người
D. Sản phẩm
A. Kết nối khách hàng – đội dự án – tổ chức, ra quyết định, quản lý rủi ro, đảm bảo giao tiếp hiệu quả
B. Chỉ viết code
C. Chỉ kiểm thử sản phẩm
D. Chỉ quản lý ngân sách
A. Hoàn thành đúng hạn
B. Trong ngân sách
C. Sản phẩm không dùng được, bị hủy giữa chừng
D. Đáp ứng yêu cầu người dùng
A. Yêu cầu rõ ràng, quản lý rủi ro tốt
B. Giao tiếp kém, ước lượng sai, thiếu cam kết từ stakeholders
C. Kế hoạch chi tiết, kiểm soát thay đổi chặt chẽ
D. Giao tiếp thường xuyên
A. Gantt Chart
B. Milestone
C. WBS (Work Breakdown Structure)
D. Network Diagram
A. Contract WBS (CWBS)
B. Project WBS (PWBS)
C. WBS dạng hợp đồng
D. WBS dạng chức năng
A. Đại lượng được tính toán để đánh giá
B. Chỉ báo giúp ra quyết định quản lý
C. Phép đo thô (raw data)
D. Một mô hình ước lượng chi phí
A. Phức tạp, khó thu thập, mang tính lý thuyết
B. Đơn giản, có ý nghĩa, thu thập được, có thể hành động
C. Có thể hành động nhưng phức tạp
D. Chỉ cần đơn giản và có ý nghĩa
A. Process Metrics
B. Quality Metrics
C. Project Metrics
D. Product Metrics
A. LOC phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình, FP độc lập công nghệ
B. FP phụ thuộc vào ngôn ngữ, LOC độc lập
C. Cả hai đều phụ thuộc vào ngôn ngữ
D. Cả hai đều độc lập với công nghệ
A. Tổng số dòng code / Tổng số lỗi
B. Số lỗi phát hiện / Kích thước phần mềm (KLOC hoặc FP)
C. Thời gian sửa lỗi / Số lỗi
D. Số lỗi * Số dòng code
A. Dự án đang hoạt động rất tốt
B. Quy trình có dấu hiệu mất kiểm soát, cần phân tích nguyên nhân
C. Không có vấn đề gì, đó là biến động bình thường
D. Cần ngay lập tức sửa code
A. Xác định công việc cần làm, dự báo thời gian & chi phí, phân bổ nguồn lực
B. Viết tài liệu cho khách hàng
C. Tìm kiếm nhà đầu tư
D. Đánh giá nhân viên
A. Chỉ những gì hệ thống sẽ làm
B. Những gì hệ thống sẽ làm và những gì hệ thống không làm
C. Công nghệ sẽ sử dụng
D. Ngân sách của dự án
A. Đếm số dòng code (LOC)
B. Đếm số lượng màn hình giao diện
C. Phân tích Function Point (FP)
D. Ước lượng theo cảm tính
A. Mô hình dựa trên kinh nghiệm (empirical model)
B. Mô hình lý thuyết
C. Mô hình trực giác
D. Mô hình phân rã
A. Một vấn đề đã xảy ra và cần xử lý ngay
B. Sự không chắc chắn, có xác suất xảy ra và gây hậu quả thiệt hại
C. Một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra
D. Một yêu cầu của khách hàng
A. RE = Probability + Loss
B. RE = Loss / Probability
C. RE = Probability x Loss
D. RE = Probability - Loss
A. Technical Risks
B. Business Risks
C. Project Risks
D. People Risks
A. Checklist
B. SWOT
C. Historical data
D. Brainstorming
A. Avoid (tránh né)
B. Transfer (chuyển giao)
C. Mitigate (giảm thiểu)
D. Accept (chấp nhận)
A. Start-to-Start (SS)
B. Finish-to-Finish (FF)
C. Finish-to-Start (FS)
D. Start-to-Finish (SF)
A. Đường có nhiều công việc nhất
B. Đường có ít công việc nhất
C. Đường dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án
D. Đường ngắn nhất, có thể rút ngắn thời gian
A. Thêm người luôn giúp dự án nhanh hơn
B. Dự án trễ thì nên thêm thật nhiều người
C. Thêm người vào dự án đã trễ thường làm dự án trễ hơn do tăng chi phí giao tiếp và đào tạo
D. Chỉ nên thêm lập trình viên giỏi
A. Một công việc kéo dài nhiều ngày
B. Điểm kiểm soát quan trọng, đánh dấu kết thúc một giai đoạn, có duration = 0
C. Một loại biểu đồ Gantt
D. Một công cụ ước lượng chi phí
A. Dự án nhanh tiến độ và tiết kiệm chi phí
B. Dự án nhanh tiến độ nhưng vượt chi phí
C. Dự án chậm tiến độ và vượt chi phí
D. Dự án chậm tiến độ nhưng tiết kiệm chi phí
A. Để có báo cáo đẹp cho cấp trên
B. Để phát hiện điểm yếu và ra quyết định cải tiến quy trình
C. Để tăng độ phức tạp của dự án
D. Để so sánh với dự án của đối thủ
A. Sản phẩm vô hình, yêu cầu thay đổi liên tục
B. Có nhiều công cụ hỗ trợ đo lường
C. Quy trình sản xuất đã được chuẩn hóa
D. Nguyên vật liệu đầu vào rõ ràng
A. Dễ dàng kiểm soát chi phí hơn
B. Tiến độ được đảm bảo
C. Thay đổi yêu cầu liên tục, dự án dễ vượt chi phí và trễ tiến độ
D. Không ảnh hưởng gì đến dự án
A. Chỉ có công cụ lập trình
B. Chỉ có hạ tầng máy chủ
C. Công cụ (IDE, Jira, Git), hạ tầng (Server, mạng) và văn hóa tổ chức
D. Văn hóa tổ chức và ngân sách
A. Khi dự án viết bằng nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau hoặc ở giai đoạn sớm, yêu cầu chưa rõ chi tiết về code
B. Khi cần đo lường năng suất lập trình viên một cách chính xác tuyệt đối
C. Khi dự án chỉ sử dụng một ngôn ngữ lập trình duy nhất
D. Khi dự án đã hoàn thành 100% code
A. Họ là người vận hành máy móc
B. Con người là yếu tố quyết định thành bại của dự án, kỹ năng và sự phối hợp quyết định hiệu quả
C. Họ là những người duy nhất có thể viết code
D. Họ là người cung cấp tài chính
A. Project Risks
B. Technical Risks
C. Business Risks
D. People Risks
A. Task B chỉ bắt đầu khi Task A hoàn thành
B. Task B chỉ hoàn thành khi Task A hoàn thành
C. Task B bắt đầu khi Task A bắt đầu (có thể làm song song)
D. Task B phải kết thúc trước khi Task A bắt đầu
A. Xác định các rủi ro
B. Trực quan hóa tiến độ, theo dõi thời gian và xác định các mốc quan trọng (milestone)
C. Tính toán chi phí dự án
D. Phân tích yêu cầu phần mềm
A. 6 tháng
B. 5 tháng
C. 30 tháng
D. 180 tháng
A. Tăng thêm người vào đội dự án ngay lập tức
B. Yêu cầu khách hàng ngừng thay đổi
C. Thiết lập quy trình kiểm soát thay đổi (change control process) chặt chẽ và đánh giá lại tác động của từng thay đổi
D. Bỏ qua các thay đổi đó
A. Liệt kê tất cả các lỗi phần mềm
B. Ghi lại nhật ký công việc hàng ngày của team
C. Theo dõi các rủi ro đã được xác định, bao gồm mô tả, xác suất, tác động và chủ sở hữu
D. Lưu trữ mã nguồn của dự án
A. Tổng số lỗi trong sản phẩm
B. Mật độ lỗi trên mỗi dòng code
C. Hiệu quả của việc loại bỏ lỗi trước khi bàn giao sản phẩm
D. Tốc độ viết code của lập trình viên
A. Kéo dài hơn 1 tháng
B. Có thể ước lượng được, giao cho một người và có đầu ra rõ ràng
C. Có sự tham gia của nhiều phòng ban
D. Liên quan đến công nghệ mới
A. Vì mỗi ngôn ngữ có độ biểu đạt và mức độ trừu tượng khác nhau, cùng một chức năng có thể cần số dòng code rất khác nhau
B. Vì không có công cụ nào đo được cả hai
C. Vì chi phí nhân công là khác nhau
D. Vì thời gian thực hiện dự án là khác nhau
A. Chức năng đăng nhập
B. Chức năng tìm kiếm
C. Hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng của hệ thống
D. Chức năng thêm giỏ hàng
A. Risk chưa xảy ra, Issue đã xảy ra
B. Issue chưa xảy ra, Risk đã xảy ra
C. Cả hai đều chưa xảy ra
D. Cả hai đều đã xảy ra
A. Dự án có quá nhiều tiền
B. Một người hoặc một nguồn lực được giao quá nhiều công việc trong cùng một khoảng thời gian
C. Dự án thiếu nguồn lực trầm trọng
D. Các công việc không có sự phụ thuộc lẫn nhau
A. Để làm đẹp hồ sơ dự án
B. Để làm mốc so sánh khi theo dõi và kiểm soát sự thay đổi của dự án
C. Để tăng thời gian dự án
D. Để giảm chi phí dự án
A. 32 * 2.4 * 1.05 person-month
B. 2.4 * (32^1.05) person-month
C. 32^2.4 person-month
D. 1.05 * 32 person-month
A. Khoảng thời gian một công việc có thể bị trễ mà không ảnh hưởng đến ngày kết thúc dự án
B. Thời gian nghỉ giải lao của nhân viên
C. Một công cụ quản lý lỗi
D. Một loại rủi ro
A. Thời gian (Time)
B. Chi phí (Cost)
C. Chất lượng (Quality)
D. Con người (People)
A. Sản phẩm hữu hình, dễ kiểm tra
B. Yêu cầu thay đổi liên tục trong quá trình phát triển
C. Phụ thuộc nhiều vào con người hơn là máy móc
D. Rủi ro thấp do đã có nhiều kinh nghiệm
A. WBS (Work Breakdown Structure)
B. Gantt Chart
C. Sơ đồ lớp UML
D. Milestone
A. Phức tạp và chi tiết
B. Đơn giản (Simple)
C. Có thể hành động được (Actionable)
D. Có ý nghĩa (Meaningful)
A. LOC phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình, FP thì không
B. Có thể ước lượng FP từ rất sớm, ngay từ giai đoạn phân tích yêu cầu
C. LOC ổn định hơn FP khi yêu cầu thay đổi
D. FP phù hợp hơn để so sánh năng suất giữa các dự án khác công nghệ
A. Yêu cầu rõ ràng, chi tiết
B. Quản lý rủi ro kém (Poor risk management)
C. Giao tiếp hiệu quả giữa các bên
D. Thiếu sự cam kết từ các bên liên quan (Stakeholders)
A. Nhận diện rủi ro (Identification)
B. Phân tích và định lượng rủi ro (Analysis & Quantification)
C. Lập kế hoạch ứng phó (Response Planning)
D. Bỏ qua rủi ro có xác suất thấp
A. Avoid (Tránh né)
B. Mitigate (Giảm thiểu)
C. Delegate (Ủy quyền)
D. Accept (Chấp nhận)
A. Finish-to-Start (FS)
B. Start-to-Finish (SF)
C. Start-to-Start (SS)
D. Finish-to-Finish (FF)
A. Duration, Effort
B. Effort, Duration
C. Milestone, Task
D. Task, Milestone
A. Defect Density = 8 lỗi/KLOC (Vì 120/15 = 8)
B. Defect Density = 0.125 lỗi/KLOC
C. Chất lượng mã nguồn được đánh giá là rất tốt, không cần cải tiến
D. Defect Density = 120 * 15
A. Là đường có nhiều công việc nhất
B. Là đường có tổng thời gian dài nhất trong sơ đồ mạng
C. Các công việc trên đường găng đều có Slack = 0
D. Nếu một công việc trên đường găng bị chậm trễ, toàn bộ dự án sẽ bị chậm theo
A. Dự án đang nhanh hơn tiến độ (EV > PV)
B. Dự án đang chậm hơn tiến độ (EV < PV)
C. Dự án đang vượt chi phí (EV < AC)
D. Dự án đang tiết kiệm chi phí (EV > AC)
A. Contract WBS (CWBS) - dùng để theo dõi công việc ở mức cao cho khách hàng
B. Project WBS (PWBS) - dùng để quản lý chi tiết công việc nội bộ của đội dự án
C. Functional WBS - chia theo phòng ban chức năng
D. Product WBS - chia theo cấu trúc sản phẩm
A. Công cụ phát triển (IDE, Jira, Git)
B. Hạ tầng (Server, mạng)
C. Sở thích cá nhân của lập trình viên
D. Ngân sách và thiết bị
A. Xác suất (Probability), hậu quả (Impact)
B. 100%, mất mát
C. Tần suất, lợi nhuận
D. Khả năng, rắc rối nhỏ
A. Là mô hình ước lượng dựa trên kinh nghiệm (empirical model)
B. Công thức cơ bản là Effort = a * (KLOC)^b
C. Mô hình này hoàn toàn chính xác, không phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào
D. Phân loại dự án thành Organic, Semi-detached, Embedded
A. Tốn thời gian đào tạo người mới
B. Tăng chi phí giao tiếp giữa các thành viên
C. Người mới có thể tạo ra lỗi hoặc xung đột code
D. Người mới luôn làm việc năng suất gấp đôi
A. ID và Mô tả rủi ro
B. Xác suất (Probability) và Tác động (Impact)
C. Mã nguồn của dự án
D. Chủ sở hữu rủi ro (Risk Owner) và kế hoạch hành động
A. Milestone có thời gian thực hiện (duration) bằng 0
B. Milestone là một điểm kiểm soát quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của một pha hoặc một công việc lớn
C. Milestone có thể bị trễ mà không ảnh hưởng đến dự án
D. Ví dụ về milestone: "Hoàn tất thiết kế cơ sở dữ liệu"
A. Process Metrics (Số liệu quy trình)
B. Project Metrics (Số liệu dự án)
C. Product Metrics (Số liệu sản phẩm)
D. Personal Metrics (Số liệu cá nhân)
A. Defect Density
B. Productivity
C. Defect Removal Efficiency
D. Cost Variance
A. Đường A-B-D là đường găng vì có nhiều công việc hơn
B. Đường A-C-D là đường găng vì có tổng thời gian dài hơn (2+5+4 = 11 ngày so với 2+3+4 = 9 ngày)
C. Cả hai đường đều là đường găng
D. Dự án sẽ hoàn thành trong 9 ngày
A. Brainstorming (Động não)
B. Checklist danh sách rủi ro
C. Phân tích dữ liệu lịch sử (Historical data)
D. Phân tích SWOT
A. Phạm vi càng rộng, dự án càng dễ thành công
B. Cần xác định rõ những gì hệ thống SẼ làm và những gì KHÔNG làm
C. Phạm vi không rõ ràng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại dự án
D. Phạm vi chỉ cần mô tả các chức năng chính, không cần ràng buộc
A. PV = 100 triệu (Vì 10 ngày * 10 triệu/ngày)
B. EV = 80 triệu (Vì 40% * 200 triệu)
C. AC = 90 triệu
D. Dự án đang nhanh hơn tiến độ vì EV < PV
A. Giúp chia nhỏ công việc, dễ dàng ước lượng hơn
B. Giúp dễ dàng quản lý và theo dõi tiến độ
C. Làm tăng độ phức tạp của dự án
D. Xác định rõ trách nhiệm cho từng phần việc
A. Biến động thông thường (Common cause variation)
B. Biến động đặc biệt (Special cause variation)
C. Xu hướng tốt lên
D. Lỗi của phần mềm
A. Đây là Project Risk (hoặc People Risk)
B. Đây là Technical Risk
C. Chiến lược Mitigate: Đào tạo chéo (cross-training) để có người thay thế
D. Chiến lược Accept: Không làm gì cả
A. Lập kế hoạch
B. Điều phối
C. Kiểm soát
D. Chỉ lập kế hoạch
A. Số liệu định lượng
B. Hoạt động đo
C. Chỉ dẫn ra quyết định
D. Mô hình ước lượng
A. Hoạt động đo
B. Chỉ dẫn ra quyết định
C. Số liệu định lượng
D. Công cụ lập lịch
A. Đo lường thô
B. Tính tổng số lỗi
C. Chỉ dẫn ra quyết định quản lý
D. Thay thế cho WBS
A. Số liệu sản phẩm
B. Số liệu dự án
C. Số liệu quy trình
D. Số liệu nhân sự
A. Đo lường tiến độ dự án
B. Cải tiến quy trình
C. So sánh giữa các dự án
D. Tính chi phí phần cứng
A. Số liệu quy trình
B. Số liệu dự án
C. Số liệu sản phẩm
D. Số liệu môi trường
A. Cả LOC và FP đều phụ thuộc
B. LOC phụ thuộc, FP không phụ thuộc
C. FP phụ thuộc, LOC không phụ thuộc
D. Cả hai đều không phụ thuộc
A. Cả hai đều dùng được ngay từ đầu
B. FP khó dùng sớm, LOC dễ dùng sớm
C. LOC khó dùng sớm, FP dùng được sớm hơn
D. Cả hai đều chỉ dùng được khi kết thúc dự án
A. Vì có một cách đo hoàn hảo
B. Vì mỗi cách có hạn chế và không có số liệu hoàn hảo
C. Vì khách hàng yêu cầu
D. Vì nhà quản lý thích phức tạp
A. Chỉ dùng LOC vì chính xác hơn
B. Chỉ dùng FP vì độc lập công nghệ
C. Bổ sung cho nhau, phù hợp từng giai đoạn
D. Không bao giờ dùng đồng thời
A. Số lỗi
B. Mật độ lỗi
C. Số dòng code
D. Thời gian sửa lỗi
A. Dữ liệu lịch sử
B. Xu hướng
C. Ngưỡng kiểm soát
D. Cảm tính cá nhân
A. Phần mềm phức tạp
B. Nhiều rủi ro
C. Nguồn lực hạn chế
D. Vì khách hàng bắt buộc
A. Xác định công việc cần làm
B. Dự báo thời gian & chi phí
C. Phân bổ nguồn lực
D. Viết code mẫu
A. Phạm vi
B. Ước lượng
C. Lịch trình
D. Rủi ro
A. Mục tiêu
B. Chức năng chính
C. Ràng buộc
D. Mã nguồn chi tiết
A. Nhân lực
B. Phần cứng
C. Phần mềm
D. Thời gian
A. Ước lượng kích thước
B. Ước lượng công sức
C. Ước lượng chi phí
D. Ước lượng thời tiết
A. Kinh nghiệm
B. Dữ liệu lịch sử
C. Mô hình toán học
D. Dự đoán theo cảm hứng
A. Chia nhỏ dự án
B. Dễ ước lượng
C. Dễ quản lý
D. Làm dự án dài hơn
A. Phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử
B. Module, Feature
C. Nhân lực, phần cứng, phần mềm
D. Rủi ro, chi phí, thời gian
A. Phân tích
B. Thiết kế
C. Lập trình
D. Kiểm thử
A. Giảm phụ thuộc cảm tính, có cơ sở khoa học
B. Vì mô hình luôn chính xác tuyệt đối
C. Vì cảm tính không bao giờ đúng
D. Vì khách hàng yêu cầu mô hình
A. Dữ liệu quá khứ
B. Đặc trưng dự án
C. Cảm tính của PM
D. Số lượng khách hàng
A. Yêu cầu thay đổi
B. Sản phẩm vô hình
C. Phụ thuộc con người
D. Công nghệ thay đổi nhanh
A. Giảm bất ngờ
B. Tăng khả năng thành công
C. Cải thiện ra quyết định
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
A. Internal, External, Unknown
B. Project, Technical, Business
C. Cost, Time, Quality
D. People, Process, Product
A. Trễ tiến độ
B. Ước lượng sai
C. Thiếu nhân lực
D. Thay đổi phạm vi
A. Công nghệ mới
B. Thiết kế chưa rõ
C. Tích hợp hệ thống
D. Hiệu năng không đạt
A. Thị trường thay đổi
B. Khách hàng hủy dự án
C. Không sinh lợi
D. Thay đổi chiến lược
A. Size uncertainty
B. Customer characteristics
C. Process maturity
D. Staff experience
A. Phân tích → Nhận diện → Lập kế hoạch → Theo dõi
B. Nhận diện → Phân tích → Lập kế hoạch → Theo dõi
C. Lập kế hoạch → Nhận diện → Phân tích → Theo dõi
D. Theo dõi → Phân tích → Nhận diện → Lập kế hoạch
A. Brainstorming
B. Checklist
C. Historical data
D. SWOT
A. Scope change
B. Schedule slip
C. Technology risk
D. People risk
A. Strength, Weakness, Opportunity, Threat
B. Schedule, Work, Objective, Task
C. Software, Web, Operation, Technology
D. Size, Weight, Output, Time
A. Avoid
B. Mitigate
C. Transfer
D. Accept
A. Xác định → phân tích → lên kế hoạch → giám sát
B. Lên kế hoạch → xác định → giám sát → phân tích
C. Giám sát → phân tích → lên kế hoạch → xác định
D. Phân tích → giám sát → xác định → lên kế hoạch
A. Phân bổ thời gian cho công việc
B. Sắp xếp thứ tự thực hiện
C. Phân bổ nguồn lực
D. Viết tài liệu dự án
A. Đủ nhỏ để ước lượng
B. Có đầu ra rõ ràng
C. Có người chịu trách nhiệm
D. Kéo dài ít nhất 1 tháng
A. Tách nếu quá lớn
B. Gộp nếu quá nhỏ
C. Tránh chồng chéo
D. Luôn giữ nguyên không thay đổi
A. Xác định Critical Path (chuỗi task dài nhất, quyết định thời gian dự án)
B. Xác định đường ngắn nhất
C. Không liên quan đến thời gian
D. Xác định chuỗi task quan trọng nhất
A. Chuỗi công việc ngắn nhất
B. Chuỗi công việc dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án
C. Đường có nhiều rủi ro nhất
D. Đường có ít công việc nhất
A. Số liệu dự án
B. Số liệu sản phẩm
C. Số liệu quy trình
D. Số liệu nhân sự
A. Để chấm điểm cá nhân
B. Để cải tiến quy trình và học hỏi kinh nghiệm
C. Để tìm ra dự án tệ nhất
D. Để kéo dài thời gian dự án
A. Số liệu quy trình
B. Số liệu dự án
C. Số liệu chất lượng sản phẩm
D. Số liệu môi trường
ĐÁP ÁN
Câu 1: A
Câu 2: A
Câu 3: A
Câu 4: C
Câu 5: A
Câu 6: C
Câu 7: B
Câu 8: C
Câu 9: B
Câu 10: C
Câu 11: B
Câu 12: C
Câu 13: A
Câu 14: B
Câu 15: B
Câu 16: A
Câu 17: B
Câu 18: C
Câu 19: A
Câu 20: B
Câu 21: C
Câu 22: C
Câu 23: D
Câu 24: C
Câu 25: C
Câu 26: C
Câu 27: C
Câu 28: B
Câu 29: C
Câu 30: B
Câu 31: A
Câu 32: C
Câu 33: C
Câu 34: A
Câu 35: B
Câu 36: C
Câu 37: C
Câu 38: B
Câu 39: B
Câu 40: C
Câu 41: C
Câu 42: C
Câu 43: B
Câu 44: A
Câu 45: C
Câu 46: A
Câu 47: B
Câu 48: B
Câu 49: B
Câu 50: A
Câu 51: A vàB và C
Câu 52: B và C
Câu 53: A vàB và D
Câu 54: B vàC và D
Câu 55: A vàB và D
Câu 56: B và D
Câu 57: A vàB và C
Câu 58: A vàB và D
Câu 59: A vàC và D
Câu 60: B
Câu 61: A
Câu 62: B vàC và D
Câu 63: B và C
Câu 64: A và B
Câu 65: A vàB và D
Câu 66: A
Câu 67: A vàB và D
Câu 68: A vàB và C
Câu 69: A vàB và D
Câu 70: A vàB và D
Câu 71: A vàB và C
Câu 72: C
Câu 73: B
Câu 74: A vàB vàC và D
Câu 75: B và C
Câu 76: A vàB và C
Câu 77: A vàB và D
Câu 78: B
Câu 79: A và C
Câu 80: D
Câu 81: B
Câu 82: C
Câu 83: C
Câu 84: C
Câu 85: B và C
Câu 86: B
Câu 87: B
Câu 88: C
Câu 89: B
Câu 90: C
Câu 91: A vàB và D
Câu 92: A vàB và C
Câu 93: A vàB và C
Câu 94: A vàB và C
Câu 95: A vàB vàC và D
Câu 96: A vàB và C
Câu 97: A vàB vàC và D
Câu 98: A vàB và C
Câu 99: A vàB và C
Câu 100: A vàB và C
Câu 101: B
Câu 102: A vàB vàC và D
Câu 103: A
Câu 104: A và B
Câu 105: A vàB vàC và D
Câu 106: A vàB và C
Câu 107: B
Câu 108: A vàB vàC và D
Câu 109: A vàB vàC và D
Câu 110: A vàB vàC và D
Câu 111: A vàB vàC và D
Câu 112: B
Câu 113: A vàB vàC và D
Câu 114: A vàB vàC và D
Câu 115: A
Câu 116: A vàB vàC và D
Câu 117: A
Câu 118: A vàB và C
Câu 119: A vàB và C
Câu 120: A vàB và C
Câu 121: A
Câu 122: B
Câu 123: C
Câu 124: B
Câu 125: C